太巧了 tài qiǎo liǎo · thái xảo liễu Hán Việt: thái xảo liễu · Pinyin: tài qiǎo liǎo Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 巧 (xảo) + 了 (liễu)Pinyintài qiǎo liǎoHán Việtthái xảo liễuCấu tạo太 + 巧 + 了 · thái + xảo + liễu nghĩa thành phần: thái + xảo + liễu