太師槅 tài shī gé · thái sư cách Hán Việt: thái sư cách · Pinyin: tài shī gé Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 師 (sư) + 槅 (cách)Pinyintài shī géHán Việtthái sư cáchCấu tạo太 + 師 + 槅 · thái + sư + cách nghĩa thành phần: thái + sư + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"太师窗"。