太師椅

tài shī yǐ thái sư y

Hán Việt: thái sư y · Pinyin: tài shī yǐ

Tổng quan

ghế bành

Cấu tạo: (thái) + (sư) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế bành
  • Cihui ghế bành。一種舊式的比較寬大的椅子,有靠背,帶扶手。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太師交椅的簡稱。參見「太師交椅」條。明.沈德符《萬曆野獲編.卷二六.物帶人號》:「椅之桮棬聯前者,名太師椅。」

Eng

  • Cihui 太師椅 àishīyǐ n. <trad.> oversized armchair M:¹bǎ