太師窗 tài shī chuāng · thái sư song Hán Việt: thái sư song · Pinyin: tài shī chuāng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 師 (sư) + 窗 (song)Pinyintài shī chuāngHán Việtthái sư songCấu tạo太 + 師 + 窗 · thái + sư + song nghĩa thành phần: thái + sư + song