太平令 thái bình lệnh Hán Việt: thái bình lệnh Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 令 (lệnh)Hán Việtthái bình lệnhCấu tạo太 + 平 + 令 · thái + bình + lệnh nghĩa thành phần: thái + bình + lệnh