太平引 tài píng yǐn · thái bình dẫn Hán Việt: thái bình dẫn · Pinyin: tài píng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 引 (dẫn)Pinyintài píng yǐnHán Việtthái bình dẫnCấu tạo太 + 平 + 引 · thái + bình + dẫn nghĩa thành phần: thái + bình + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴曲名。亦名"广陵散"。Tân Hoa Tự Điển 1.琴曲名。亦名"广陵散"。