太平桶 tài píng tǒng · thái bình dũng Hán Việt: thái bình dũng · Pinyin: tài píng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 桶 (dũng)Pinyintài píng tǒngHán Việtthái bình dũngCấu tạo太 + 平 + 桶 · thái + bình + dũng nghĩa thành phần: thái + bình + dũng