太平歌词 thái bình ca từ Hán Việt: thái bình ca từ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 歌 (ca) + 词 (từ)Hán Việtthái bình ca từCấu tạo太 + 平 + 歌 + 词 · thái + bình + ca + từ nghĩa thành phần: thái + bình + ca + từ