太平水缸

thái bình thủy hang

Hán Việt: thái bình thủy hang

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (thủy) + (hang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時防火災的水缸。

Eng

  • Cihui 太平水缸 àipíng shuǐgāng n. vat filled with water for use in case of fire M:²zhī