太平軍
thái bình quân
Hán Việt: thái bình quân · Pinyin: tài píng jūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清代洪秀全起兵,建立太平天國,故稱其軍為「太平軍」。留長髮,以紅巾裹頭。
Eng
- Cihui 太平軍 àipíngjūn n. the Taiping Army
Hán Việt: thái bình quân · Pinyin: tài píng jūn