太平道

tài píng dào thái bình đạo

Hán Việt: thái bình đạo · Pinyin: tài píng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (bình) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東漢末道教派別之一。鉅鹿人張角以《太平經》一書的思想為根據,組織太平道,以法術授徒,兼畫符誦咒為人治病。