太平門
thái bình môn
Hán Việt: thái bình môn · Pinyin: tài píng mén
Tổng quan
lối thoát hiểm cửa bên; cửa ra vào (rạp hát, nhà hát)。戲院、電影院等公共場所為便於疏散群眾而設置的旁門。
Nghĩa
Việt
- Cihui lối thoát hiểm cửa bên; cửa ra vào (rạp hát, nhà hát)。戲院、電影院等公共場所為便於疏散群眾而設置的旁門。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公共建築物為供緊急疏散人群,於普通門以外增設的門,稱為「太平門」。如:「太平門絕不可堆放雜物,以免緊急事故發生時妨礙逃生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏院﹑电影院等公共场所为便于疏散群众而设置的旁门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏院﹑电影院等公共场所为便于疏散群众而设置的旁门。
Eng
- CC-CEDICT emergency exit
- Cihui emergency exit