太平間
thái bình gian
Hán Việt: thái bình gian · Pinyin: tài píng jiān
Tổng quan
nhà xác | phòng chứa xác nhà xác; phòng xác。醫院中停放屍體的房間。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà xác | phòng chứa xác nhà xác; phòng xác。醫院中停放屍體的房間。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫院或殯儀館中,暫時停放屍體的處所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医院中停放尸体的房间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.医院中停放尸体的房间。
Eng
- CC-CEDICT mortuary|morgue
- Cihui mortuary; morgue