太忙生 tài máng shēng · thái mang sanh Hán Việt: thái mang sanh · Pinyin: tài máng shēng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 忙 (mang) + 生 (sanh)Pinyintài máng shēngHán Việtthái mang sanhCấu tạo太 + 忙 + 生 · thái + mang + sanh nghĩa thành phần: thái + mang + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分忙碌。生﹐语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.十分忙碌。生﹐语助词。