太恭人 tài gōng rén · thái cung nhân Hán Việt: thái cung nhân · Pinyin: tài gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 恭 (cung) + 人 (nhân)Pinyintài gōng rénHán Việtthái cung nhânCấu tạo太 + 恭 + 人 · thái + cung + nhân nghĩa thành phần: thái + cung + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时四品官之母或祖母的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时四品官之母或祖母的封号。