太息定 thái tức định Hán Việt: thái tức định Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 息 (tức) + 定 (định)Hán Việtthái tức địnhCấu tạo太 + 息 + 定 · thái + tức + định nghĩa thành phần: thái + tức + định Nghĩa EngCihui benzoctamine