太息定

thái tức định

Hán Việt: thái tức định

Tổng quan

Cấu tạo: 太 (thái) + 息 (tức) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 benzoctamine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi benzoctamine

Eng

  • Cihui benzoctamine

Từ liên quan

Gần nghĩa

太息