太憨生

tài hān shēng thái hàm sanh

Hán Việt: thái hàm sanh · Pinyin: tài hān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hàm) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生,語助詞,無義。太憨生是唐人語,形容嬌痴的樣子。唐.虞世南〈應詔嘲司花女〉詩:「學畫鴉黃半未成,垂肩嚲袖太憨生。」《聊齋志異.卷二.嬰寧》:「但聞室中吃吃皆嬰寧笑聲。母曰:『此女亦太憨生!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言太娇痴。生﹐语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言太娇痴。生﹐语助词。