太攀蛇 tàipānshé · thái phàn xà Hán Việt: thái phàn xà · Pinyin: tàipānshé Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 攀 (phàn) + 蛇 (xà)PinyintàipānshéHán Việtthái phàn xàCấu tạo太 + 攀 + 蛇 · thái + phàn + xà nghĩa thành phần: thái + phàn + xà Nghĩa EngCihui taipan