太新潮 thái tân triều Hán Việt: thái tân triều Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 新 (tân) + 潮 (triều)Hán Việtthái tân triềuCấu tạo太 + 新 + 潮 · thái + tân + triều nghĩa thành phần: thái + tân + triều Nghĩa EngCihui way out