太早計 tài zǎo jì · thái tảo kế Hán Việt: thái tảo kế · Pinyin: tài zǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 早 (tảo) + 計 (kế)Pinyintài zǎo jìHán Việtthái tảo kếCấu tạo太 + 早 + 計 · thái + tảo + kế nghĩa thành phần: thái + tảo + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大早计。Tân Hoa Tự Điển 1.大早计。