太明確 tài míng què · thái minh xác Hán Việt: thái minh xác · Pinyin: tài míng què Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 明 (minh) + 確 (xác)Pinyintài míng quèHán Việtthái minh xácCấu tạo太 + 明 + 確 · thái + minh + xác nghĩa thành phần: thái + minh + xác