太棒啦 thái bổng lạp Hán Việt: thái bổng lạp Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 棒 (bổng) + 啦 (lạp)Hán Việtthái bổng lạpCấu tạo太 + 棒 + 啦 · thái + bổng + lạp nghĩa thành phần: thái + bổng + lạp Nghĩa EngCihui Well done