太清氅 thái thanh sưởng Hán Việt: thái thanh sưởng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 清 (thanh) + 氅 (sưởng)Hán Việtthái thanh sưởngCấu tạo太 + 清 + 氅 · thái + thanh + sưởng nghĩa thành phần: thái + thanh + sưởng