太玄經 tài xuán jīng · thái huyền kinh Hán Việt: thái huyền kinh · Pinyin: tài xuán jīng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 玄 (huyền) + 經 (kinh)Pinyintài xuán jīngHán Việtthái huyền kinhCấu tạo太 + 玄 + 經 · thái + huyền + kinh nghĩa thành phần: thái + huyền + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。漢朝揚雄擬《易經》而作,十卷。晉朝范望為之作注。