太甚地 thái thậm địa Hán Việt: thái thậm địa Tổng quan trắng trợn, rành rành Cấu tạo: 太 (thái) + 甚 (thậm) + 地 (địa)Hán Việtthái thậm địaCấu tạo太 + 甚 + 地 · thái + thậm + địa nghĩa thành phần: thái + thậm + địa Nghĩa ViệtCihui trắng trợn, rành rành