太白星

tài bái xīng thái bạch tinh

Hán Việt: thái bạch tinh · Pinyin: tài bái xīng

Tổng quan

Sao Kim (hành tinh)

Cấu tạo: (thái) + (bạch) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sao Kim (hành tinh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即金星。太阳系中接近太阳的第二颗行星﹐也是各大行星中离地球最近的一个。我国古代把金星叫做太白星﹐早晨出现在东方时叫启明﹐晩上出现在西方时叫长庚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即金星。太阳系中接近太阳的第二颗行星﹐也是各大行星中离地球最近的一个。我国古代把金星叫做太白星﹐早晨出现在东方时叫启明﹐晩上出现在西方时叫长庚。

Eng

  • CC-CEDICT Venus (planet)
  • Cihui Venus (planet)

ja

  • JMdict Venus (planet)