太白粉
thái bạch phấn
Hán Việt: thái bạch phấn · Pinyin: tài bái fěn
Tổng quan
bột bắp | bột khoai tây
Nghĩa
Việt
- Cihui bột bắp | bột khoai tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將樹薯或玉米碾磨後,乾燥而成的粉末,可做為烹調時勾芡用的黏稠劑。
Eng
- CC-CEDICT cornstarch|potato starch
- Cihui cornstarch; potato starch