太監貼 tài jiàn tiē · thái giam thiếp Hán Việt: thái giam thiếp · Pinyin: tài jiàn tiē Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 監 (giam) + 貼 (thiếp)Pinyintài jiàn tiēHán Việtthái giam thiếpCấu tạo太 + 監 + 貼 · thái + giam + thiếp nghĩa thành phần: thái + giam + thiếp