太祖母 tài zǔ mǔ · thái tổ mẫu Hán Việt: thái tổ mẫu · Pinyin: tài zǔ mǔ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 祖 (tổ) + 母 (mẫu)Pinyintài zǔ mǔHán Việtthái tổ mẫuCấu tạo太 + 祖 + 母 · thái + tổ + mẫu nghĩa thành phần: thái + tổ + mẫu