太空法 thái không pháp Hán Việt: thái không pháp Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 法 (pháp)Hán Việtthái không phápCấu tạo太 + 空 + 法 · thái + không + pháp nghĩa thành phần: thái + không + pháp Nghĩa EngCihui 太空法 àikōngfǎ n. space law