太空科學 thái không khoa học Hán Việt: thái không khoa học Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtthái không khoa họcCấu tạo太 + 空 + 科 + 學 · thái + không + khoa + học nghĩa thành phần: thái + không + khoa + học Nghĩa EngCihui 太空科學 àikōng kēxué n. space science