太空站
thái không trạm
Hán Việt: thái không trạm · Pinyin: tài kōng zhàn
Tổng quan
trạm vũ trụ
Nghĩa
Việt
- Cihui trạm vũ trụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在固定軌道上運行的載人人造衛星,用作科學觀察和實驗的基地,並可用來給別的太空船補充燃料或從其上發射衛星與導向飛彈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空间站。
Eng
- CC-CEDICT space station
- Cihui space station