太空艙
thái không thương
Hán Việt: thái không thương · Pinyin: tài kōng cāng
Tổng quan
khoang tàu vũ trụ | khoang thoát hiểm (cabin)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoang tàu vũ trụ | khoang thoát hiểm (cabin)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種密閉加壓的太空飛行器,能保持恆定的環境,以適合人員或動物作太空飛行,或自太空返回地球。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宇宙飞船上供航天员工作、生活的座舱;一种类似太空舱的仪器:远红外线~。
Eng
- CC-CEDICT space capsule|ejection capsule (cabin)
- Cihui space capsule; ejection capsule (cabin)