太空衣

tài kōng yī thái không y

Hán Việt: thái không y · Pinyin: tài kōng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供太空飛行員在太空飛行時穿著的特殊服裝。可提供太空人在太空中所必需的空氣和大氣壓力。此外,也具有防火、耐高溫和抵抗有害放射線的功能。如:「目前的太空衣並無固定的式樣,但在設計上都具有保護作用。」

Eng

  • Cihui 太空衣 àikōngyī n. space suit M:²jiàn