太空被 thái không bị Hán Việt: thái không bị Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 被 (bị)Hán Việtthái không bịCấu tạo太 + 空 + 被 · thái + không + bị nghĩa thành phần: thái + không + bị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱尼龍材質的被子,或稱涼被。如:「夏天夜裡,他就只蓋一條薄薄的太空被。」EngCihui 太空被 àikōngbèi n. nylon comforter M:¹tiáo