太糟糕 thái tao cao Hán Việt: thái tao cao Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 糟 (tao) + 糕 (cao)Hán Việtthái tao caoCấu tạo太 + 糟 + 糕 · thái + tao + cao nghĩa thành phần: thái + tao + cao Nghĩa EngCihui too bad