太老伯

thái lão bá

Hán Việt: thái lão bá

Tổng quan

thái lão bá: hàng tôn trưởng hơn bác

Cấu tạo: (thái) + (lão) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái lão bá: hàng tôn trưởng hơn bác

Eng

  • Cihui 太老伯 àilǎobó n. granduncle M:²wèi