太老師
thái lão sư
Hán Việt: thái lão sư · Pinyin: tài lǎo shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹太先生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹太先生。
Eng
- Cihui 太老師 àilǎoshī n. 1. father of one's teacher 2. teacher of one's father M:²wèi