太行八陘 tài xíng bā xíng Pinyin: tài xíng bā xíng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 行 (hành) + 八 (bát) + 陘Pinyintài xíng bā xíngCấu tạo太 + 行 + 八 + 陘