太行山

tài háng shān thái hành san

Hán Việt: thái hành san · Pinyin: tài háng shān

Tổng quan

Dãy núi Thái Hành ở biên giới giữa Hà Bắc và Sơn Tây

Cấu tạo: (thái) + (hành) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dãy núi Thái Hành ở biên giới giữa Hà Bắc và Sơn Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。起自河南省濟源市,向北綿延至北京市門頭溝區,全長約四百餘公里,山體若斷若續,山名隨地而異。是華北平原和黃土高原的分界,也是山西與河北、河南兩省的界山。

Eng

  • CC-CEDICT Taihang Mountains on the border between Hebei and Shanxi
  • Cihui Taihang Mountains on the border between Hebei and Shanxi