太陽曆

tài yáng lì thái dương lịch

Hán Việt: thái dương lịch · Pinyin: tài yáng lì

Tổng quan

Dương lịch

Cấu tạo: (thái) + (dương) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dương lịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阳历。历法的一种。年的长短依据天象﹐平均长度约等于回归年﹐月的长短则是人为规定。现今大多数国家通用的阳历创始于罗马(公元前46年)﹐后经教皇格列高利十三世于1582年命人修订﹐而成目前所用的阳历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阳历。历法的一种。年的长短依据天象﹐平均长度约等于回归年﹐月的长短则是人为规定。现今大多数国家通用的阳历创始于罗马(公元前46年)﹐后经教皇格列高利十三世于1582年命人修订﹐而成目前所用的阳历。

Eng

  • Cihui 太陽曆 àiyánglì n. solar calendar M:¹běn