太陽旗 thái dương kì Hán Việt: thái dương kì Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 旗 (kì)Hán Việtthái dương kìCấu tạo太 + 陽 + 旗 · thái + dương + kì nghĩa thành phần: thái + dương + kì Nghĩa EngCihui 太陽旗 àiyángqí n. Japanese national flag M:¹miàn