太阳眼镜

tài yáng yǎn jìngthái dương nhãn kính

Hán Việt: thái dương nhãn kính · Pinyin: tài yáng yǎn jìng

Tổng quan

kính râm

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有防護眼睛被強烈陽光及紫外線照射的有色眼鏡,鏡片通常為黑色或深色。

Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính râm
  • Tần suất từ kính râm; kính mát; kính râm
  • Tần suất từ kính râm
  • Biên soạn sunglasses M:¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有防護眼睛被強烈陽光及紫外線照射的有色眼鏡,鏡片通常為黑色或深色。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sunglass

Eng

  • Cihui sunglasses
  • Tần suất từ n. sunglasses M:¹fù

Đức

  • Handedict Sonnenbrille

Từ liên quan

Gần nghĩa

太阳光柱 · 太阳地儿 · 太阳崇拜 · 太阳活动 · 太阳电池 · 太阳穴的 · 太阳系仪 · 太阳系的