太陽鳥 thái dương điểu Hán Việt: thái dương điểu Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 鳥 (điểu)Hán Việtthái dương điểuCấu tạo太 + 陽 + 鳥 · thái + dương + điểu nghĩa thành phần: thái + dương + điểu Nghĩa EngCihui 太陽鳥 àiyángniǎo n. sunbird M:²zhī