太陰精 tài yīn jīng · thái âm tinh Hán Việt: thái âm tinh · Pinyin: tài yīn jīng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陰 (âm) + 精 (tinh)Pinyintài yīn jīngHán Việtthái âm tinhCấu tạo太 + 陰 + 精 · thái + âm + tinh nghĩa thành phần: thái + âm + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮。古人以为月乃太阴之精。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。古人以为月乃太阴之精。