太陰月

thái âm nguyệt

Hán Việt: thái âm nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (âm) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以月球相位變化所制定的一個月。通常以接連兩次朔的間隔為準,約二十九又二分之一日。

Eng

  • Cihui 太陰月 àiyīnyuè n. lunar month; lunation

ja

  • JMdict lunar month