太陰煉形 tài yīn liàn xíng · thái âm luyện hình Hán Việt: thái âm luyện hình · Pinyin: tài yīn liàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陰 (âm) + 煉 (luyện) + 形 (hình)Pinyintài yīn liàn xíngHán Việtthái âm luyện hìnhCấu tạo太 + 陰 + 煉 + 形 · thái + âm + luyện + hình nghĩa thành phần: thái + âm + luyện + hình