太陽傘 tài yáng sǎn · thái dương tán Hán Việt: thái dương tán · Pinyin: tài yáng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 傘 (tán)Pinyintài yáng sǎnHán Việtthái dương tánCấu tạo太 + 陽 + 傘 · thái + dương + tán nghĩa thành phần: thái + dương + tán Nghĩa EngCihui 太陽傘 àiyangsǎn n. parasol M:¹bǎ