太陽吟 tài yáng yín · thái dương ngâm Hán Việt: thái dương ngâm · Pinyin: tài yáng yín Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 吟 (ngâm)Pinyintài yáng yínHán Việtthái dương ngâmCấu tạo太 + 陽 + 吟 · thái + dương + ngâm nghĩa thành phần: thái + dương + ngâm