太陽帽
thái dương mạo
Hán Việt: thái dương mạo · Pinyin: tài yáng mào
Tổng quan
mũ lưỡi trai
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ lưỡi trai
Eng
- Cihui 太陽帽 àiyángmào n. sun helmet; topee M:¹dǐng
Hán Việt: thái dương mạo · Pinyin: tài yáng mào
mũ lưỡi trai